Từ ghép
蹩脚
Phồn thể: [蹩腳]Nghĩa
- 1 kém chất lượng
- 2 tồi tệ
- 3 tệ hại
- 4 khập khiễng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.