Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蹩脚

Phồn thể: [蹩腳]
biéjiǎo
Nghĩa tiếng Việtkém chất lượng; tồi tệ; tệ hại
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 4 nghĩa