Houzii
← Từ điển
Từ ghép

百脚

Phồn thể: [百腳]
bǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcon rết
  • 2 chữ
  • 17 nét