Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鬓脚

Phồn thể: [鬢腳]
bìnjiǎo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 鬓角 (bìnjiǎo)
  • 2 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 鬓角 (bìnjiǎo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập