Từ ghép
绑桩
Phồn thể: [綁樁]Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) mua chuộc người có ảnh hưởng (trong bầu cử, mời thầu, v.v.)
- 2 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 (Đài Loan) mua chuộc người có ảnh hưởng (trong bầu cử, mời thầu, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.