Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绑扎

Phồn thể: [綁紮]
bǎngzā
Nghĩa tiếng Việtbuộc; băng bó; (tin học) ràng buộc
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 buộc
  2. 2 băng bó
  3. 3 (tin học) ràng buộc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập