Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绑匪

Phồn thể: [綁匪]
bǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fěiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkẻ bắt cóc
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 kẻ bắt cóc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập