Từ ghép
绑定
Phồn thể: [綁定]Nghĩa tiếng Việt(từ mượn) ràng buộc; liên kết (ví dụ: tài khoản với số điện thoại di động)
- 2 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 (từ mượn) ràng buộc; liên kết (ví dụ: tài khoản với số điện thoại di động)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.