Từ ghép
绑缚
Phồn thể: [綁縛]Nghĩa
- 1 trói
- 2 buộc
- 3 cột
- 4 trói lại (BDSM)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.