Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绑缚

Phồn thể: [綁縛]
bǎngfù
Nghĩa tiếng Việttrói; buộc; cột
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trói
  2. 2 buộc
  3. 3 cột
  4. 4 trói lại (BDSM)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập