Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

上半场

Phồn thể: [上半場]
shàngbànchǎng
Nghĩa tiếng Việthiệp một, nửa đầu trận đấu
Âm Hán Việtthượng bán trường
  • 3 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1n hiệp một, nửa đầu trận đấu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập