Từ ghép
店家
Nghĩa tiếng Việt(cũ) chủ tiệm; chủ quán trọ; (tiếng địa phương) cửa hàng; tiệm
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (cũ) chủ tiệm; chủ quán trọ
- 2 (tiếng địa phương) cửa hàng; tiệm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.