Từ ghép
大面积
Phồn thể: [大面積]Nghĩa tiếng Việtdiện tích lớn; (bóng) (vấn đề) (xảy ra) trên quy mô lớn
- 3 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 diện tích lớn
- 2 (bóng) (vấn đề) (xảy ra) trên quy mô lớn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.