Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大面积

Phồn thể: [大面積]
dàmiànjī
Nghĩa tiếng Việtdiện tích lớn; (bóng) (vấn đề) (xảy ra) trên quy mô lớn
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa