Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

怪物

guàiwu
Nghĩa tiếng Việtquái vật; quái dị; người kỳ quặc
Âm Hán Việtquái vật
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa