Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
怪
Nghĩa tiếng Việtkỳ quái; lạ; lùng
Âm Hán Việtquái
- 1 chữ
- 8 nét
- 10 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 kỳ quái
- 2 lạ
- 3 lùng
- 4 quái dị
- 5 ma quỷ
- 6 quái vật
- 7 ngạc nhiên
- 8 trách
Xem thêm 2 nghĩa
- 9 rất
- 10 khá
Câu ví dụ
- 难怪上映才一周,观众的口碑就异常火爆,票房也一路领先!Chẳng trách mới công chiếu một tuần mà đánh giá truyền miệng của khán giả đã sôi nổi khác thường, doanh thu phòng vé cũng dẫn đầu suốt!
- 怪不得你们两个球打得这么好!那明天我们一下课就一起去运动吧。Thảo nào hai bạn chơi bóng giỏi đến thế! Vậy ngày mai chúng mình vừa tan học là cùng đi tập thể thao nhé.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 奇怪[kỳ quái]Cấp: HSK 3kỳ lạ; lập dị; ngạc nhiên
- 怪物[quái vật]Cấp: HSK 7–9quái vật; quái dị; người kỳ quặc
- 怪异[怪異][quái dị]Cấp: HSK 7–9quái dị; kỳ lạ; hiện tượng kỳ lạ
- 古怪[cổ quái]Cấp: HSK 7–9kỳ lạ; lập dị; bất thường
- 难怪[難怪][nan quái]Cấp: HSK 7–9thảo nào; không có gì ngạc nhiên (rằng)
- 妖怪[yêu quái]Cấp: HSK 7–9quái vật; ma quỷ
- 责怪[責怪][trách quái]Cấp: HSK 7–9trách mắng; quở trách
- 怪不得[quái bất đắc]Cấp: HSK 7–9thảo nào!; hoá ra là vậy!
- 大惊小怪[大驚小怪][đại kinh tiểu quái]Cấp: HSK 7–9làm ầm ĩ chuyện không đáng (thành ngữ)
- 才怪sẽ là điều kỳ lạ nếu... (theo sau một cụm động từ thường là phủ định)
- 嗔怪trách móc; quở trách
- 丑怪[醜怪]kỳ quái
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 达成[達成][đạt thành]Cấp: HSK 5đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành
- 疯狂[瘋狂][phong cuồng]Cấp: HSK 5điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
- 风俗[風俗][phong tục]Cấp: HSK 5phong tục xã hội
- 否定[phủ định]Cấp: HSK 5phủ định; phủ nhận; từ chối
- 否认[否認][bĩ nhận]Cấp: HSK 5tuyên bố không đúng; phủ nhận
- 富[phú]Cấp: HSK 5giàu; có nhiều; phú quý
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 福[phúc]Cấp: HSK 5phúc lành; hạnh phúc; may mắn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này