Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电震

Phồn thể: [電震]
diànzhèn
Nghĩa tiếng Việtđiện giật; điện sốc
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điện giật
  2. 2 điện sốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập