Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

震惊

Phồn thể: [震驚]
zhènjīng
Nghĩa tiếng Việtsốc; kinh ngạc
Âm Hán Việtchấn kinh
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa