Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脑震荡

Phồn thể: [腦震盪]
nǎozhèndàng
Nghĩa tiếng Việt(y học) chấn động não
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 (y học) chấn động não

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập