Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tàng

烫

Nghĩalàm bỏng; bị bỏng (do nước nóng); chần (nấu ăn)
Bộ thủ火
Âm Hán Việtthang
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tàngÂm Hán Việt: thanglàm bỏng; bị bỏng (do nước nóng); chần (nấu ăn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 汤 + 火

  • Phần chỉ nghĩa: 火
  • Phần chỉ âm: 汤

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.