Cấp: HSK 6Chữ đơn
烫
Phồn thể: [燙]Nghĩa tiếng Việtlàm bỏng; bị bỏng (do nước nóng); chần (nấu ăn)
Âm Hán Việtthang
- 1 chữ
- 10 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm bỏng
- 2 bị bỏng (do nước nóng)
- 3 chần (nấu ăn)
- 4 hâm nóng (trong nước sôi)
- 5 uốn tóc (bằng hóa chất)
- 6 là ủi
- 7 cực kỳ nóng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 发烫[發燙]nóng rẫy
- 滚烫[滾燙]sôi; nóng bỏng
- 火烫[火燙]nóng cháy; nóng rực; uốn tóc bằng kẹp nhiệt
- 热烫[熱燙]làm bỏng
- 烫斗[燙斗]bàn ủi quần áo
- 烫发[燙髮]uốn tóc (kiểu tóc)
- 烫平[燙平]là phẳng (quần áo); là cho hết nhăn
- 烫伤[燙傷]bị bỏng
- 烫衣[燙衣]là (quần áo)
- 氽烫[氽燙]chần (nấu ăn)
- 熨烫[熨燙]là (quần áo)
- 麻辣烫[麻辣燙]súp cay nóng (thường bán ở quầy hàng rong)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 所[sỡ]Cấp: HSK 5thực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.
- 水库[水庫][thuỷ kho]Cấp: HSK 6hồ chứa nước
- 水流[thuỷ lưu]Cấp: HSK 6sông; dòng suối
- 水面[thuỷ diện]Cấp: HSK 6bề mặt nước
- 水泥[thuỷ nê]Cấp: HSK 6xi măng
- 瞬间[瞬間][thuấn gian]Cấp: HSK 6trong chớp mắt; trong nháy mắt
- 思路[tư lộ]Cấp: HSK 6dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
- 思念[tư niệm]Cấp: HSK 6nhớ đến; nhớ mong; nhớ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này