Houzii
← Từ điển
Từ ghép

麻辣烫

Phồn thể: [麻辣燙]
málàtàng
Nghĩa tiếng Việtsúp cay nóng (thường bán ở quầy hàng rong)
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 súp cay nóng (thường bán ở quầy hàng rong)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập