Từ ghép
麻辣烫
Phồn thể: [麻辣燙]Nghĩa
- 1 súp cay nóng (thường bán ở quầy hàng rong)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.