Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滚烫

Phồn thể: [滾燙]
gǔntàng
Nghĩa tiếng Việtsôi; nóng bỏng
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sôi
  2. 2 nóng bỏng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập