Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烫平

Phồn thể: [燙平]
tàngpíng
Nghĩa tiếng Việtlà phẳng (quần áo); là cho hết nhăn
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 là phẳng (quần áo)
  2. 2 là cho hết nhăn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập