Houzii
← Từ điển
Từ ghép

火烫

Phồn thể: [火燙]
huǒtàng
Nghĩa tiếng Việtnóng cháy; nóng rực; uốn tóc bằng kẹp nhiệt
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nóng cháy
  2. 2 nóng rực
  3. 3 uốn tóc bằng kẹp nhiệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập