Houzii
← Từ điển
Từ ghép

氽烫

Phồn thể: [氽燙]
tǔntàng
Nghĩa tiếng Việtchần (nấu ăn)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 chần (nấu ăn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập