Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

汤

Phồn thể: [湯]
tāng
Nghĩa tiếng Việtcanh; nước nóng hoặc sôi; thang thuốc đông y
Âm Hán Việtthang
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 canh
  2. 2 nước nóng hoặc sôi
  3. 3 thang thuốc đông y
  4. 4 nước luộc thứ gì đó

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

汤

Phồn thể: [湯]
Tāng
Nghĩa tiếng Việthọ [Tang1]
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Tang1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

汤

Phồn thể: [湯]
shāng
Nghĩa tiếng Việtdòng nước cuồn cuộn
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 dòng nước cuồn cuộn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập