Houzii
← Từ điển
Từ ghép

二汤

Phồn thể: [二湯]
èrtāng
Nghĩa tiếng Việtnước hầm thứ hai, một loại nước dùng nhẹ thu được bằng cách ninh lại các nguyên liệu đã dùng để nấu nước hầm đậm đặc đầu tiên 头汤 (tóutāng)
  • 2 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 nước hầm thứ hai, một loại nước dùng nhẹ thu được bằng cách ninh lại các nguyên liệu đã dùng để nấu nước hầm đậm đặc đầu tiên 头汤 (tóutāng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập