Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金汤

Phồn thể: [金湯]
jīntāng
Nghĩa tiếng Việtthành trì bất khả xâm phạm (viết tắt của 金城汤池 (jīnchéngtāngchí))
  • 2 chữ
  • 14 nét