Từ ghép
金汤
Phồn thể: [金湯]Nghĩa tiếng Việtthành trì bất khả xâm phạm (viết tắt của 金城汤池 (jīnchéngtāngchí))
- 2 chữ
- 14 nét
Nghĩa
- 1 thành trì bất khả xâm phạm (viết tắt của 金城汤池 (jīnchéngtāngchí))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.