Houzii
← Từ điển
Từ ghép

例汤

Phồn thể: [例湯]
lìtāng
Nghĩa tiếng Việtmón canh trong ngày
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 món canh trong ngày

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập