Từ ghép
鸡汤
Phồn thể: [雞湯]Nghĩa tiếng Việtnước luộc gà; súp gà; (nghĩa bóng) món súp gà cho tâm hồn – tức là những câu chuyện truyền cảm hứng tạo cảm giác tốt (thường dùng một cách mỉa mai vì những câu chuyện này không thực sự thay đổi cuộc sống con người)
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nước luộc gà
- 2 súp gà
- 3 (nghĩa bóng) món súp gà cho tâm hồn – tức là những câu chuyện truyền cảm hứng tạo cảm giác tốt (thường dùng một cách mỉa mai vì những câu chuyện này không thực sự thay đổi cuộc sống con người)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 毒鸡汤[毒雞湯](khẩu ngữ) bài viết vì lợi nhuận, được ngụy tạo để giống nội dung truyền cảm hứng 鸡汤 (jītāng) và được thiết kế để lan truyền mạnh
- 参鸡汤[參雞湯]samgyetang, món canh gà nổi tiếng của Hàn Quốc với nhân sâm, gia vị, v.v.
- 心灵鸡汤[心靈雞湯](thường dùng một cách châm biếm) câu chuyện hoặc trích dẫn tạo động lực cảm thấy tốt (từ bản dịch tiếng Trung của tựa sách self-help bestseller năm 1993 "Chicken Soup for the Soul")