Từ ghép
参鸡汤
Phồn thể: [參雞湯]Nghĩa tiếng Việtsamgyetang, món canh gà nổi tiếng của Hàn Quốc với nhân sâm, gia vị, v.v.
- 3 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 samgyetang, món canh gà nổi tiếng của Hàn Quốc với nhân sâm, gia vị, v.v.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.