Từ ghép
白汤
Phồn thể: [白湯]Nghĩa tiếng Việtcanh trong; nước dùng trắng, còn gọi là 奶汤 (nǎitāng); thang cúc hoa, cam thảo và một số thảo dược khác
- 2 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 canh trong
- 2 nước dùng trắng, còn gọi là 奶汤 (nǎitāng)
- 3 thang cúc hoa, cam thảo và một số thảo dược khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.