Houzii
← Từ điển
Từ ghép

面汤

Phồn thể: [麵湯]
miàntāng
Nghĩa tiếng Việtsúp mì; mì nước; nước dùng mì
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 súp mì
  2. 2 mì nước
  3. 3 nước dùng mì

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập