Từ ghép
面汤
Phồn thể: [麵湯]Nghĩa
- 1 súp mì
- 2 mì nước
- 3 nước dùng mì
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.