Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高汤

Phồn thể: [高湯]
gāotāng
Nghĩa tiếng Việtnước súp; nước dùng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nước súp
  2. 2 nước dùng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập