Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

椭圆

Phồn thể: [橢圓]
tuǒyuán
Nghĩa tiếng Việthình bầu dục; hình ellipse; elip
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hình bầu dục
  2. 2 hình ellipse
  3. 3 elip

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập