Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

方圆

Phồn thể: [方圓]
fāngyuán
Nghĩa tiếng Việtchu vi; phạm vi; (trong) bán kính ...
Âm Hán Việtphương viên
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chu vi
  2. 2 phạm vi
  3. 3 (trong) bán kính ...

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập