Từ ghép
没有规矩,不成方圆
Phồn thể: [沒有規矩,不成方圓]Nghĩa tiếng Việtkhông có quy tắc, không làm nên chuyện gì (thành ngữ); phải tuân theo một số quy tắc
- 9 chữ
Nghĩa
- 1 không có quy tắc, không làm nên chuyện gì (thành ngữ); phải tuân theo một số quy tắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 没(tiền tố phủ định cho động từ) chưa; khôngTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 规compa; quy tắc; quy địnhTrang chữ →
- 矩thước thợ mộc; quy tắc; quy địnhTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →
- 方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →
- 圆[viên]hình tròn; tròn; dạng trònTrang chữ →