Houzii
← Từ điển
Từ ghép

没有规矩,不成方圆

Phồn thể: [沒有規矩,不成方圓]
méiyǒuguījubùchéngfāngyuán
Nghĩa tiếng Việtkhông có quy tắc, không làm nên chuyện gì (thành ngữ); phải tuân theo một số quy tắc
  • 9 chữ