Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不以规矩,不能成方圆

Phồn thể: [不以規矩,不能成方圓]
bùyǐguījubùnéngchéngfāngyuán
Nghĩa tiếng Việtkhông có quy tắc, không thể làm nên chuyện (thành ngữ, từ Mạnh Tử); phải tuân theo một số quy tắc
  • 10 chữ