Từ ghép
不以规矩,不能成方圆
Phồn thể: [不以規矩,不能成方圓]Nghĩa tiếng Việtkhông có quy tắc, không thể làm nên chuyện (thành ngữ, từ Mạnh Tử); phải tuân theo một số quy tắc
- 10 chữ
Nghĩa
- 1 không có quy tắc, không thể làm nên chuyện (thành ngữ, từ Mạnh Tử); phải tuân theo một số quy tắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 以[dĩ]sử dụng; bằng cách; dựa theoTrang chữ →
- 规compa; quy tắc; quy địnhTrang chữ →
- 矩thước thợ mộc; quy tắc; quy địnhTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 能[năng]có thể; có khả năng; có khả năng sẽTrang chữ →
- 成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →
- 方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →
- 圆[viên]hình tròn; tròn; dạng trònTrang chữ →