Cấp: HSK 7–9Từ ghép
透支
Nghĩa tiếng Việt(ngân hàng) rút quá số tiền có; rút thấu chi; một khoản thấu chi
Âm Hán Việtthấu chi
- 2 chữ
- 14 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 (ngân hàng) rút quá số tiền có
- 2 rút thấu chi
- 3 một khoản thấu chi
- 4 chi tiêu quá mức (tức chi vượt quá thu nhập)
- 5 (cũ) ứng trước lương
- 6 (nghĩa bóng) cạn kiệt (nhiệt huyết, năng lượng, v.v.)
- 7 tổn hại tài nguyên thiên nhiên do sử dụng quá mức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 节约[節約][tiết ước]Cấp: HSK 4tiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); tính tiết kiệm
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối
- 赚[賺][trám]Cấp: HSK 4kiếm tiền; thu lợi
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại