Chữ Hán
透
Nghĩa(hình thức kết hợp) thâm nhập; thấm qua; nói bí mật; rò rỉ; kỹ lưỡng; tường tận
Bộ thủ辶
Âm Hán Việtthấu
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: thấu(hình thức kết hợp) thâm nhập; thấm qua; nói bí mật; rò rỉ; kỹ lưỡng; tường tận
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 秀
- 辶chuòbước đi (phần bên của chữ tách)
- 秀xiù(hình thức kết hợp) tinh tế; tao nhã; duyên dáng; đẹp; (hình thức kết hợp) vượt trội; xuất sắc; (từ mượn) trình diễn
- Phần chỉ nghĩa: 辶
- Phần chỉ âm: 秀
Từ có chữ này
- 透明Âm Hán Việt: thấu minhtrong suốt; (nghĩa bóng) minh bạch; mở để giám sátHSK 6
- 透过Âm Hán Việt: thấu quáđi qua; thâm nhập; thông quaHSK 6
- 透露Âm Hán Việt: thấu lộrò rỉ; tiết lộ; để lộHSK 6
- 渗透Âm Hán Việt: rướm thấu(nghĩa đen và bóng) thẩm thấu; thấm vào; (sản phẩm, ý tưởng, v.v.) xâm nhập (vào một cộng đồng)HSK 7–9
- 透彻Âm Hán Việt: thấu triệtsâu sắc; thấu đáo; cái nhìn sắc bénHSK 7–9
- 透支Âm Hán Việt: thấu chi(ngân hàng) rút quá số tiền có; rút thấu chi; một khoản thấu chiHSK 7–9
- 透气Âm Hán Việt: thấu khíthông khí (của không khí); thông gió; thông thoáng (của vải, v.v.)HSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.