Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

透露

tòulù
Nghĩa tiếng Việtrò rỉ; tiết lộ; để lộ
Âm Hán Việtthấu lộ
  • 2 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa