Cấp: HSK 7–9Từ ghép
渗透
Phồn thể: [滲透]Nghĩa tiếng Việt(nghĩa đen và bóng) thẩm thấu; thấm vào; (sản phẩm, ý tưởng, v.v.) xâm nhập (vào một cộng đồng)
Âm Hán Việtrướm thấu
- 2 chữ
- 21 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 (nghĩa đen và bóng) thẩm thấu
- 2 thấm vào
- 3 (sản phẩm, ý tưởng, v.v.) xâm nhập (vào một cộng đồng)
- 4 (lực lượng thù địch) xâm nhập
- 5 (hóa học) thẩm thấu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 反渗透[反滲透]chống thâm nhập (các biện pháp chống lại lực lượng ngoại bang lật đổ); (hóa học) thẩm thấu ngược
- 逆渗透[逆滲透]thẩm thấu ngược
- 渗透压[滲透壓]áp suất thẩm thấu
- 反渗透法[反滲透法](Đài Loan) Luật Chống Thâm Nhập (2020), quy định ảnh hưởng của các thực thể bị coi là lực lượng thù địch nước ngoài
- 可变渗透性模型[可變滲透性模型]Mô hình thấm thay đổi (VPM), (dùng để tính toán lịch trình giảm áp trong lặn)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 话剧[話劇][thoại kịch]Cấp: HSK 4vở kịch sân khấu; kịch hiện đại
- 帽子[mão tí]Cấp: HSK 4mũ; nón; (bóng) nhãn
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet
- 爱护[愛護][ái hộ]Cấp: HSK 5yêu quý; trân trọng; chăm sóc