Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

渗透

Phồn thể: [滲透]
shèntòu
Nghĩa tiếng Việt(nghĩa đen và bóng) thẩm thấu; thấm vào; (sản phẩm, ý tưởng, v.v.) xâm nhập (vào một cộng đồng)
Âm Hán Việtrướm thấu
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (nghĩa đen và bóng) thẩm thấu
  2. 2 thấm vào
  3. 3 (sản phẩm, ý tưởng, v.v.) xâm nhập (vào một cộng đồng)
  4. 4 (lực lượng thù địch) xâm nhập
  5. 5 (hóa học) thẩm thấu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập