Từ ghép
可变渗透性模型
Phồn thể: [可變滲透性模型]Nghĩa tiếng ViệtMô hình thấm thay đổi (VPM), (dùng để tính toán lịch trình giảm áp trong lặn)
- 7 chữ
- 65 nét
Nghĩa
- 1 Mô hình thấm thay đổi (VPM), (dùng để tính toán lịch trình giảm áp trong lặn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 变[biến]thay đổi; trở nên khác; biến đổiTrang chữ →
- 渗[rướm]thấm; rỉ; gây kinh hoàngTrang chữ →
- 透[thấu]xuyên qua, thấm qua; thấu suốt, hết sức; lộ raTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 模bắt chước; mô hình; chuẩnTrang chữ →
- 型khuôn; loại; phong cáchTrang chữ →