Từ ghép
反渗透
Phồn thể: [反滲透]Nghĩa tiếng Việtchống thâm nhập (các biện pháp chống lại lực lượng ngoại bang lật đổ); (hóa học) thẩm thấu ngược
- 3 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chống thâm nhập (các biện pháp chống lại lực lượng ngoại bang lật đổ)
- 2 (hóa học) thẩm thấu ngược
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.