Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
tòu

透

Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) thâm nhập; thấm qua; nói bí mật; rò rỉ; kỹ lưỡng; tường tận
Âm Hán Việtthấu
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) thâm nhập; thấm qua
  2. 2 nói bí mật; rò rỉ
  3. 3 kỹ lưỡng; tường tận
  4. 4 xuất hiện; lộ ra

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập