Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

分支

fēnzhī
Nghĩa tiếng Việtchi nhánh (công ty, sông ngòi, v.v.); phân nhánh; rẽ nhánh
Âm Hán Việtphân chi
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa