Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

廉正

liánzhèng
Nghĩa tiếng Việtngay thẳng và liêm khiết; liêm chính
Âm Hán Việtliêm chính
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa