Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

正当

Phồn thể: [正當]
zhèngdàng
Nghĩa tiếng Việttrung thực; hợp lý; công bằng
Âm Hán Việtchính đương
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trung thực
  2. 2 hợp lý
  3. 3 công bằng
  4. 4 hợp tình hợp lý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

正当

Phồn thể: [正當]
zhèngdāng
Nghĩa tiếng Việtkịp thời; đúng lúc (khi cần thiết)
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kịp thời
  2. 2 đúng lúc (khi cần thiết)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập