Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不正当

Phồn thể: [不正當]
búzhèngdàng
Nghĩa tiếng Việtkhông trung thực; không công bằng; không phù hợp
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa