Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不正当关系

Phồn thể: [不正當關係]
búzhèngdàngguānxì
Nghĩa tiếng Việtmối quan hệ không đứng đắn; mối quan hệ phi pháp
  • 5 chữ
  • 28 nét