Từ ghép
不正当关系
Phồn thể: [不正當關係]Nghĩa
- 1 mối quan hệ không đứng đắn; mối quan hệ phi pháp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.