Từ ghép
正当防卫
Phồn thể: [正當防衛]Nghĩa
- 1 tự vệ hợp lý
- 2 phòng vệ chính đáng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.