Houzii
← Từ điển
Từ ghép

正当防卫

Phồn thể: [正當防衛]
zhèngdàngfángwèi
Nghĩa tiếng Việttự vệ hợp lý; phòng vệ chính đáng
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa