Houzii
← Từ điển
Từ ghép

正当时

Phồn thể: [正當時]
zhèngdāngshí
Nghĩa tiếng Việtthời điểm thích hợp cho việc gì; mùa thích hợp (để trồng bắp cải)
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thời điểm thích hợp cho việc gì
  2. 2 mùa thích hợp (để trồng bắp cải)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập