Từ ghép
正当时
Phồn thể: [正當時]Nghĩa tiếng Việtthời điểm thích hợp cho việc gì; mùa thích hợp (để trồng bắp cải)
- 3 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thời điểm thích hợp cho việc gì
- 2 mùa thích hợp (để trồng bắp cải)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.